Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cấp độ" (1)

cấp độ
Tiếng Anh Danh từlevel, degree
Từ vựng của tôi
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.

swap_horiz Từ liên quan "cấp độ" (1)

cặp đôi
phát
Tiếng Anh Danh từcouple
Từ vựng của tôi
cặp đôi xứng đôi
a matching couple

format_quote Cụm từ "cấp độ" (2)

cặp đôi xứng đôi
a matching couple
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.