Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cấp độ" (1)
cấp độ
Tiếng Anh
Danh từlevel, degree
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.
Từ liên quan "cấp độ" (1)
cặp đôi

Tiếng Anh
Danh từcouple
cặp đôi xứng đôi
a matching couple
Cụm từ "cấp độ" (2)
cặp đôi xứng đôi
a matching couple
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.
